ngay tức thì
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Ngay lập tức, không chậm trễ một chút nào: Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra hoặc được thực hiện ngay sau một sự việc khác, không có khoảng cách về thời gian.
- Tức khắc: Nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, tức thời của sự phản ứng hoặc diễn biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Khi nghe tiếng còi báo động, mọi người phải sơ tán ngay tức thì. (Khi nghe tiếng còi báo động, mọi người phải sơ tán ngay lập tức.)
- Lệnh được thi hành một cách ngay tức thì. (Lệnh được thi hành một cách tức khắc.)
- Phản ứng của anh ấy là ngay tức thì: anh từ chối ngay lời đề nghị đó. (Phản ứng của anh ấy là tức thì: anh từ chối ngay lời đề nghị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách ngay tức thì": Cụm trạng từ nhấn mạnh cách thức hành động diễn ra.
- Hệ thống máy tính đưa ra kết quả một cách ngay tức thì. (Hệ thống máy tính đưa ra kết quả một cách tức khắc.)
"phản ứng ngay tức thì": Thường dùng để miêu tả phản ứng nhanh, tự động trước một kích thích.
- Đó là một phản ứng ngay tức thì trước mối nguy hiểm. (Đó là một phản ứng tức khắc trước mối nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tức thì (tính từ/trạng từ): Có nghĩa tương tự nhưng "ngay tức thì" nhấn mạnh hơn về tính tức khắc, không trì hoãn.
- Ngay lập tức (thành ngữ): Gần như đồng nghĩa, chỉ sự nhanh chóng, lập tức.
- Lập tức (trạng từ): Ngay sau đó.
- Tức khắc (tính từ/trạng từ): Rất nhanh, ngay trong chốc lát.
Từ đồng nghĩa
- Lập tức: Xảy ra ngay sau đó.
- Tức khắc: Trong khoảnh khắc, rất nhanh.
- Tức thời: Xảy ra ngay tại thời điểm đó.
Từ trái nghĩa
- Chậm trễ: Không nhanh, kéo dài thời gian.
- Từ từ: Một cách chậm rãi.
- Sau đó: Ở một thời điểm muộn hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Ngay tức thì" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, kỹ thuật nhiều hơn trong hội thoại thông thường.
- Trong khẩu ngữ, "ngay lập tức" hoặc "luôn" thường phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh cao độ tính chất khẩn cấp và không trì hoãn của hành động.